tuyển thủ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chơi thể thao giỏi, đã được lựa chọn vào đội tuyển để tham gia thi đấu: "Tuyển thủ" chỉ một vận động viên có tài năng và thành tích xuất sắc trong một môn thể thao, đã vượt qua vòng tuyển chọn để đại diện cho một tập thể (như câu lạc bộ, tỉnh/thành phố, quốc gia) đi thi đấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các tuyển thủ quốc gia đang tập trung tích cực cho SEA Games. (Các vận động viên được chọn vào đội tuyển quốc gia đang tập trung tích cực cho Đại hội Thể thao Đông Nam Á.)
- Anh ấy là một tuyển thủ cờ vua trẻ đầy triển vọng. (Anh ấy là một kỳ thủ trẻ tài năng, đã được chọn vào đội tuyển và đầy triển vọng.)
- Đội bóng có nhiều tuyển thủ từng thi đấu quốc tế. (Đội bóng có nhiều cầu thủ giỏi, đã được chọn và từng tham gia các giải đấu quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tuyển thủ dự bị": chỉ tuyển thủ được chọn vào đội hình nhưng thường ngồi dự bị, sẵn sàng thay thế khi cần.
- Tuyển thủ dự bị cũng đóng vai trò quan trọng trong chiến thuật của huấn luyện viên.
- "tuyển thủ gốc": nhấn mạnh tuyển thủ đó là người được sinh ra hoặc có quốc tịch gốc ở nơi họ đại diện, phân biệt với tuyển thủ nhập tịch.
- Đội tuyển có sự pha trộn giữa các tuyển thủ gốc và tuyển thủ nhập tịch.
Biến thể và từ liên quan
- Vận động viên (danh từ): từ chung chỉ người tham gia thi đấu thể thao, không nhất thiết đã được lựa chọn vào đội tuyển.
- Cầu thủ (danh từ): tuyển thủ chơi các môn bóng (như bóng đá, bóng chuyền).
- Kỳ thủ (danh từ): tuyển thủ chơi các môn cờ (như cờ vua, cờ tướng).
- Tuyển chọn (động từ): hành động lựa chọn ra những người giỏi nhất, có liên quan mật thiết đến việc hình thành đội tuyển và các "tuyển thủ".
Từ đồng nghĩa
- Lực sĩ tuyển chọn: (từ cũ, ít dùng) có nghĩa tương tự "tuyển thủ".
- Vận động viên đội tuyển: cách diễn đạt rõ nghĩa hơn, nhấn mạnh vị trí trong đội tuyển.
Các cụm từ liên quan
- Đội tuyển (danh từ): tập hợp các tuyển thủ được lựa chọn để thi đấu cho một đơn vị.
- Đội tuyển bóng đá quốc gia Việt Nam.
- Tuyển thủ quốc gia (danh từ): tuyển thủ được chọn để đại diện cho quốc gia đi thi đấu.
- Những tuyển thủ quốc gia nhận được sự cổ vũ nhiệt tình của người hâm mộ.
Thành ngữ/Cụm từ cố định
- Trang phục tuyển thủ: chỉ bộ đồng phục thi đấu chính thức của các tuyển thủ trong một đội.
- Trang phục tuyển thủ mới có thiết kế rất đẹp.
- Tinh thần tuyển thủ: chỉ phẩm chất ý chí, sự nỗ lực và đạo đức thi đấu mà một tuyển thủ cần có.
- Anh ấy thể hiện tinh thần tuyển thủ rất cao qua lối chơi không bỏ cuộc.
- Người giỏi về một môn thể thao, đã được lựa chọn để đi đấu: Tuyển thủ bóng bàn.